Chi phí tối thiểu của công thức mẫu chó già và kiểm soát cân nặng (chó), tính lại hằng tuần theo giá chuẩn Feedsoft của từng thị trường: lịch sử, nguyên nhân biến động, phối trộn hiện tại và các nguyên liệu sắp được đưa vào công thức. Cố ý pha loãng. Mức xơ tối thiểu CHÍNH LÀ khẩu phần — cellulose và bã củ cải đường tạo khối không có calo.
Mục tiêu dinh dưỡng (nguyên trạng): ME chó ≥ 3,1 Mcal/kg, Protein thô ≥ 20 %, Lysine ≥ 0,75 %, Methionine + cystine ≥ 0,6 %, Threonine ≥ 0,6 %, Arginine ≥ 0,7 %, Canxi 0,9–1,5 %, Phốt pho (tổng) 0,7–1,2 %, Natri 0,2–0,4 %, Chiết xuất ether (chất béo) 8–12 %, Axit linoleic ≥ 1,2 %, Xơ thô 2,5–8 %, Tro ≤ 9 %.
Nguyên liệu được phép: Tấm gạo (làm bia) 0–45%, Hạt ngô 0–35%, Đậu Hà Lan (nghiền) 0–20%, Bột thịt gia cầm (loại thức ăn thú cưng) 0–35%, Bột thịt cừu 0–15%, Sản phẩm trứng sấy khô 0–8%, Protein đậu Hà Lan cô đặc 55% 0–15%, Bã củ cải đường (viên sấy) 0–12%, Cellulose dạng bột 0–10%, Mỡ gà (bảo quản bằng tocopherol) 0–7%, Dầu đậu tương 0–4%, Dịch thủy phân gan gia cầm (chất tạo mùi vị) 1–2,5%, Đá vôi 0–2,5%, Dicalcium phosphate 0–2,5%, Muối 0,3–0,6%, DL-Methionine 0–0,4%, L-Lysine HCl 0–0,4%, Premix vitamin 0,2%, Premix khoáng vi lượng 0,15%.
MarkdownJSON APITất cả công thứcNguyên liệuGiá trị theo dinh dưỡng
| Chi phí USD/t | 1 tuần | 4 tuần | 52 tuần |
|---|---|---|---|
| 438,25 | -0,1% | -0,5% | +1,3% |
| Nguyên liệu | Tỷ lệ % | Giá USD/t |
|---|---|---|
| Hạt ngô | 35,00 | 216 |
| Đậu Hà Lan (nghiền) | 20,00 | 300 |
| Bột thịt gia cầm (loại thức ăn thú cưng) | 15,82 | 950 |
| Bã củ cải đường (viên sấy) | 12,00 | 170 |
| Tấm gạo (làm bia) | 9,76 | 340 |
| Mỡ gà (bảo quản bằng tocopherol) | 4,28 | 1.150 |
| Dicalcium phosphate | 1,19 | 650 |
| Dịch thủy phân gan gia cầm (chất tạo mùi vị) | 1,00 | 2.900 |
| Đá vôi | 0,30 | 60 |
| Muối | 0,30 | 120 |
| Premix vitamin | 0,20 | 4.500 |
| Premix khoáng vi lượng | 0,15 | 2.200 |