Đang tải…
Diện tích hạn hán Mỹ (D1–D4) — biểu đồ và lịch sử
Diện tích hạn hán Mỹ (D1–D4) (% diện tích): Tỷ lệ lãnh thổ lục địa Mỹ bị hạn từ mức vừa trở lên (U.S. Drought Monitor). Nguồn: U.S. Drought Monitor (NDMC–UNL, USDA, NOAA).
Diện tích hạn hán Mỹ (D1–D4) (% diện tích): Tỷ lệ lãnh thổ lục địa Mỹ bị hạn từ mức vừa trở lên (U.S. Drought Monitor). Nguồn: U.S. Drought Monitor (NDMC–UNL, USDA, NOAA).
| Tính đến | Gần nhất | Trước đó | Thấp nhất 52 tuần | Cao nhất 52 tuần |
|---|---|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 49,49 | 50,67 | 40,29 | 62,78 |